carriage return
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trả đầu dòng: "carriage return" là thao tác trong máy in hoặc màn hình máy tính, đưa con trỏ hoặc đầu in trở về vị trí đầu tiên của một dòng, chuẩn bị cho ký tự tiếp theo được in hoặc hiển thị.
- Phím chức năng: Trên bàn phím máy tính, "carriage return" thường được gọi là phím "Enter" hoặc "Return", thực hiện việc xuống dòng và trả về đầu dòng mới.
Ví dụ sử dụng
- (Máy in thực hiện thao tác trả đầu dòng sau mỗi dòng văn bản.)
- (Nhấn phím trả đầu dòng sẽ di chuyển con trỏ đến đầu dòng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lập trình và xử lý văn bản: "carriage return" (ký hiệu là
\rtrong nhiều ngôn ngữ lập trình) thường được dùng kết hợp với "line feed" (\n) để tạo dòng mới.- In Windows, line breaks are represented by carriage return followed by line feed (
\r\n). (Trên Windows, ngắt dòng được biểu diễn bằng trả đầu dòng theo sau là xuống dòng (\r\n).)
Trong máy chữ cơ học: "carriage return" là hành động đẩy con lăn (carriage) về vị trí ban đầu để bắt đầu gõ dòng mới.
- On a typewriter, you need to manually push the carriage return lever. (Trên máy chữ, bạn cần đẩy cần trả đầu dòng theo cách thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriage (n): con lăn hoặc bộ phận di chuyển của máy in/máy chữ.
- The carriage of the printer moves left and right. (Con lăn của máy in di chuyển sang trái và phải.)
- Return key (n): phím trả đầu dòng (thường gọi là phím Enter).
- Press the return key to submit the form. (Nhấn phím trả đầu dòng để gửi biểu mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Line return: sự trở về đầu dòng.
- Enter key: phím Enter (trong ngữ cảnh bàn phím máy tính).
- Newline: dòng mới (thường dùng trong lập trình, nhưng bao gồm cả carriage return và line feed).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry over: chuyển sang dòng tiếp theo (thường không phải là phrasal verb trực tiếp, nhưng liên quan đến khái niệm ngắt dòng).
- The text will carry over to the next line automatically. (Văn bản sẽ tự động chuyển sang dòng tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- Back to square one: quay lại điểm xuất phát (không trực tiếp liên quan đến carriage return, nhưng có thể hiểu là hành động trở lại vị trí ban đầu).
- After the error, we had to go back to square one. (Sau lỗi đó, chúng tôi phải quay lại điểm xuất phát.)